translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mất kết nối" (1件)
mất kết nối
日本語 接続が失われる
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
通話中に接続が失われることがあります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mất kết nối" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "mất kết nối" (1件)
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
航空機は管制塔との接続を失った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)